Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Dundalk hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Dundalk tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Dundalk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Declan McDaid
0 - 1 Eoin Kenny
Mayowa Animasahun
Vinnie Leonard
Ronan Teahan
Gbemi Arubi
1 - 2 Gbemi Arubi
Tyreke Wilson
Daryl Horgan
Aodh Dervin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | James McClean | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 9 | 2 | 58 | 7.5 | |
| 20 | Carl Winchester | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 6 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 10 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 3 | Patrick McClean | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 3 | 45 | 8 | |
| 17 | Josh Thomas | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 6 | Rob Slevin | Defender | 2 | 1 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 1 | 7 | 63 | 6.7 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 26 | Shea Callister | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 36 | 6 | |
| 24 | Robert Cornwall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 4 | 21 | 6.5 | |
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 2 | 42 | 8 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Aodh Dervin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 39 | Conor Kearns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 4 | Mayowa Animasahun | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Eoin Kenny | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 15 | Vinnie Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ