Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Grace

Lee Grace
Daniel Cleary
Rory Gaffney
Connor Malley
John McGovern
2 - 1 Rory Gaffney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Robbie Benson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 20 | Carl Winchester | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 5 | 52 | 7.1 | |
| 6 | Mark Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 23 | Cameron Dummigan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 2 | 4 | 64 | 7.8 | |
| 11 | Gavin Whyte | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 17 | Adam Frizzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 24 | Sam Todd | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 15 | Sadou Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 3 | 3 | 80 | 7 | |
| 2 | Ronan Boyce | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 1 | Brian Maher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 31 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Rory Gaffney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 34 | 27 | 79.41% | 10 | 2 | 53 | 7 | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 3 | 61 | 6.1 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 8 | Aaron McEneff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 23 | Connor Malley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 2 | Joshua Honohan | Trung vệ | 5 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 15 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 67 | 81.71% | 0 | 6 | 101 | 7.4 | |
| 17 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 1 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 31 | Michael Noonan | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ