Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Shelbourne hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Shelbourne tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Shelbourne hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ademipo Odubeko
Jack Henry-Francis
Sean Boyd
Ademipo Odubeko
Evan Caffrey
Mark Coyle
John Martin
Sam Bone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Robbie Benson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 20 | Carl Winchester | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 44 | 7 | |
| 6 | Mark Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 8 | 6.7 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Cameron Dummigan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Gavin Whyte | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 10 | Dipo Akinyemi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 24 | Sam Todd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 3 | 86 | 7.2 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 22 | Jamie Stott | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 15 | Sadou Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 1 | 80 | 7 | |
| 1 | Brian Maher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 20 | 45.45% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 25 | Alex Bannon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 3 | 55 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Paddy Barrett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Jonathan Lunney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 15 | Sam Bone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 8 | Mark Coyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 14 | Ali Coote | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 4 | 77 | 6.5 | |
| 11 | Ademipo Odubeko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 7.7 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 13 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 31 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ