Derry City
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.13
u 3.60
66.01
1.12
5.26
-0.25 0.90
+0.25 0.63
1 1.05
u 0.75
2.88
3.75
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Shelbourne hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Shelbourne tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Shelbourne hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jack Henry-Francis
James Norris
1 - 2 Daniel Kelly
William Jarvis
Rodrigo Freitas
Jack Henry-Francis
Ali Coote
Evan Caffrey
Zeno Ibsen Rossi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | James McClean | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 4 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Dipo Akinyemi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 46 | 6.2 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 4 | Jamie Stott | Defender | 1 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 56 | 6 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 5.7 | |
| 25 | Alex Bannon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 50 | 6.3 | |
| 24 | Henry Rylah | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 2 | 22 | 7.2 | |
| 13 | Eddie Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 21 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 8.2 | |
| 15 | Sam Bone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 24 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 55 | 8 | |
| 28 | Maill Lundgren | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 33 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ