Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Sligo Rovers hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
James McManus
Sean Stewart
Edwin Agbaje
Oliver Denham
Ciaron Harkin
Conor Reynolds
Matthew Wolfenden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Robbie Benson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 20 | Carl Winchester | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Mark Connolly | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 5 | 65 | 7.4 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 6 | 3 | 4 | 47 | 35 | 74.47% | 9 | 1 | 79 | 8.6 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 2 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Cameron Dummigan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Gavin Whyte | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 22 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 15 | Sadou Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 56 | 80% | 0 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 7 | 4 | 102 | 7.5 | |
| 2 | Ronan Boyce | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 4 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 1 | Brian Maher | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 42 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew Wolfenden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Patrick McClean | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 5 | 57 | 7.4 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 10 | Ciaron Harkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 28 | 70% | 9 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 16 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 11 | Kavanagh Cian | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 1 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 46 | Conor Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Sean Stewart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ