Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Derry City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Waterford United hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Waterford United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Waterford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jorgen Voilas
Jorgen Voilas
Conan Noonan
0 - 2 Tom Lonergan
Dean McMenamy
Conor Carty
Jordan Faria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 20 | Carl Winchester | Defender | 2 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 6 | 2 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 10 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 11 | Gavin Whyte | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 3 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 17 | Josh Thomas | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 5.6 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 4 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 1 | 6 | 45 | 5.8 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 13 | Eddie Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 34 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 11 | Trae Coyle | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 25 | 8.6 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 4 | 26 | 7.7 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Jorgen Voilas | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 22 | 7.7 | |
| 6 | Cian Barrett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ