Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dewa United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dewa United FC vs Persija Jakarta hôm nay ngày 29/08/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dewa United FC vs Persija Jakarta tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dewa United FC vs Persija Jakarta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emaxwell Souza de Lima
Fabio da Silva Calonego
Alan Cardoso de Andrade
1 - 2 Van Basty Sousa e Silva
Gustavo Franca Amadio
Hansamu Yama Pranata
Witan Sulaeman
Rizky Ridho
1 - 3 Allano Brendon de Souza Lima
Runtukahu Eksel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stefano Lilipaly | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Nick Kuipers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 81 | 6.5 | |
| 92 | Sonny Stevens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 8 | Hugo Gomes dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 28 | Alexis Messidoro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 39 | Alex Martins Ferreira | Forward | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 3 | 12 | 7 | |
| 10 | Egy Maulana Vikri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Ady Setiawan | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Ricky Kambuaya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 97 | Edo Febriansyah | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 3 | 51 | 6.8 | |
| 11 | Taisei Marukawa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Wahyu Prasetyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 14 | Brian Fatari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 71 | 6.4 | |
| 20 | Septian Satria Bagaskara | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Kafiatur Rizky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jordi Amat Mass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 17 | Allano Brendon de Souza Lima | Cánh phải | 6 | 4 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 63 | 8.5 | |
| 99 | Emaxwell Souza de Lima | Forward | 6 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 23 | Hansamu Yama Pranata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 8 | 6.4 | |
| 16 | Alan Cardoso de Andrade | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 2 | 37 | 7 | |
| 1 | Carlos-Eduardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Van Basty Sousa e Silva | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 88 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Witan Sulaeman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 19 | Hanif Sjahbandi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 7.5 | |
| 97 | Fabio da Silva Calonego | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 5 | Rizky Ridho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 56 | Alfriyanto Nico | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 36 | 7 | |
| 10 | Gustavo Franca Amadio | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ