Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dewa United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dewa United FC vs Persis Solo FC hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dewa United FC vs Persis Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dewa United FC vs Persis Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Kodai Tanaka
Giovani Numberi
Arapenta Poerba
Sidik Saimima
Ikhwan Tanamal
Arkhan Kaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stefano Lilipaly | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Nick Kuipers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 92 | Sonny Stevens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 28 | Alexis Messidoro | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 77 | 8.5 | |
| 39 | Alex Martins Ferreira | Forward | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 10 | Egy Maulana Vikri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 41 | Cassio Scheid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 46 | 6.6 | |
| 23 | Ady Setiawan | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 19 | Ricky Kambuaya | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 97 | Edo Febriansyah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Taisei Marukawa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 6 | Theo Fillo Da Costa Numberi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 14 | Brian Fatari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 37 | Altariq Erfa Aqsal Ballah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 9 | Jean Befolo Mbaga Marie Privat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 12 | Rizdjar Nurviat | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 43 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jordi Tutuarima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 4 | Xandro Schenk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 9 | Gervane Kastaneer | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 77 | Adriano Duarte Castanheira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 11 | Sidik Saimima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Muhammad Riyandi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.5 | |
| 14 | Sho Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 22 | Sutanto Tan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 7 | Irfan Jauhari | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 36 | Althaf Indie Alrizky | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 18 | Arapenta Poerba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 15 | Giovani Numberi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 8 | Arkhan Kaka | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Kodai Tanaka | Forward | 5 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 78 | Zanadin Fariz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 40 | Ikhwan Tanamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ