Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dhamk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al Hilal hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergej Milinkovic Savic Goal cancelled
0 - 1 Marcos Leonardo Santos Almeida
Marcos Leonardo Santos Almeida Goal (VAR xác nhận)
Hassan Altambakti
Ruben Neves
Ruben Neves
Nasser Al-Dawsari
2 - 2 Sergej Milinkovic Savic
Mohammed Hamad Al Qahtani
Joao Cancelo
Malcom Filipe Silva Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ