Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dhamk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày 07/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al Ittihad(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al Ittihad(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Muhannad Mustafa Shanqeeti
2 - 1 Abderrazak Hamdallah
Marwan Al-Sahafi Penalty (VAR xác nhận)
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Farhah Al-Shamrani
Abderrazak Hamdallah
Haroune Camara
Farhah Al-Shamrani
Hasan Kadesh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 7 | 1 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 57 | 9.6 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 41 | Sultan Faqihi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 33 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 34 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 10 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 71 | 7.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 60 | 6 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ