Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dhamk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al Raed hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 23:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al Raed tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al Raed hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamad Al-Jayzani
Zakaria Al Hawsaw
Mehdi Abeid
Mubarak Al-Rajeh
Thamer Al-Khaibri
Karim El Berkaoui
Abdullah Al-Yousef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ