Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dhamk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al Raed hôm nay ngày 28/05/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al Raed tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al Raed hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raed Al-Ghamdi Goal Disallowed
Ahmed Shami
Hamad Al-Jayzani
Rakan Al-Dosari
Oumar Gonzalez
Nasser Al-Hadhood
Mohammed Al-Dosari
Saud Al Dosari
1 - 1 Abdulbasit Abdullah(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 64 | 8.2 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 1 | 81 | 6.9 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 12 | Abdulaziz Makeen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Abdulbasit Abdullah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 21 | 51.22% | 1 | 0 | 66 | 7 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 0 | 78 | 6.9 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 44 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 2 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 1 | 92 | 6.7 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 85 | 6.9 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 23 | Ahmad Al-Harbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 72 | 6.3 | |
| 55 | Nasser Al-Hadhood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Rakan Al-Dosari | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 49 | Firas Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 13 | Omar Shami | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Saud Al Dosari | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ