Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dhamk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 15/01/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Moussa Dembele
0 - 2 Moussa Dembele
Joao Costa
Mohammed Yousef
Alvaro Medran Just
Abdullah Khateeb
0 - 3 Victor Vinicius Coelho Santos
Madallah Alolayan
Joao Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 4 | 54 | 6.8 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 47 | 7 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 6 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 31 | 8.3 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 88 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ