Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dhamk 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Fateh hôm nay ngày 22/05/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.

0 - 1 Mourad Batna
Zaydou Youssouf
Hussain Qasim
Saeed Baattia
Amaar Al Dohaim
Saad Al Sharfa
Ali Al Masoud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 8 | 2 | 65 | 7.7 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 33 | 6 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 3 | 82 | 7.3 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 4 | 57 | 7.1 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 68 | 7.4 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Hussain Qasim | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 55 | Waleed Al-Anezi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 56 | 7 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ