Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dhamk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Orubah hôm nay ngày 24/02/2025 lúc 22:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al-Orubah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al-Orubah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bradley Jamie Ethan Young
Johann Berg Gudmundsson
0 - 1 Bradley Jamie Ethan Young
0 - 2 Omar Al-Somah
Kurt Zouma
Rafi Al-Ruwaili
Karlo Muhar
Mohammed Al-Qarni
Osama Al Khalaf
Bradley Jamie Ethan Young Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 23 | 7.8 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 45 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ