Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dhamk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Qadasiya hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al-Qadasiya tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al-Qadasiya hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pierre-Emerick Aubameyang Penalty cancelled
Abdulaziz Al Othman
Ali Hazazi
Julian Quinones
Saif Rashad Mohamed
Abdulaziz Al Othman
Turki Al Ammar
Nahitan Nandez
Nahitan Nandez Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 69 | 7 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 36 | 7.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 1 | 86 | 7.7 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 75 | 7.9 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 11 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 3 | 75 | 6.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 11 | 2 | 100 | 7.1 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 2 | 100 | 7.3 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 38 | 35 | 92.11% | 9 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 6 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 5 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ