Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dhamk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Wehda hôm nay ngày 07/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al-Wehda tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al-Wehda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jawad El Yamiq
Abdulaziz Noor
Anselmo de Moraes
Jaber Assiri
Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Jawad El Yamiq Card changed
Jawad El Yamiq
Ala Al-Hajji
Abdullah Fareed Al Hafith Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 1 | 2 | 96 | 7.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 99 | Fahad Al-Johani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Abdulbasit Abdullah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 4 | 71 | 7.4 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 5 | 61 | 7 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 10 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Jaber Assiri | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ