Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dhamk 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Wehda hôm nay ngày 10/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al-Wehda tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al-Wehda hôm nay chính xác nhất tại đây.

Jawad El Yamiq
0 - 1 Juninho Bacuna
Yahya Mahdi Naji
Saad Bguir
Alexandru Cretu
Ali Al Salem
Waleed Rashid Bakshween
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 4 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 5.7 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ