Kết quả trận Dinamo Samarqand vs Nasaf Qarshi, 22h00 ngày 12/03

Vòng 3
22:00 ngày 12/03/2026
Dinamo Samarqand
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Nasaf Qarshi
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 2°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 5.9
2-0
13 11
2-1
10.5 36
3-1
29 111
3-2
41 86
4-2
111 101
4-3
151 151
0-0
6.3
1-1
5.5
2-2
16.5
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 4

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Samarqand vs Nasaf Qarshi hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Samarqand vs Nasaf Qarshi tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Samarqand vs Nasaf Qarshi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Samarqand vs Nasaf Qarshi

Dinamo Samarqand Dinamo Samarqand
Phút
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
Azizbek Amonov match yellow.png
13'
Jakhongir Abdusalomov match yellow.png
15'
33'
match yellow.png Oybek Rustamov
Anvarjon Hojimirzayev 1 - 0 match goal
44'
Dramane Salou
Ra sân: Kingsley Sarfo
match change
46'
Salim Mustafaev
Ra sân: Sanjar Kodirkulov
match change
46'
46'
match change Diyorbek Abdunazarov
Ra sân: Alibek Davronov
61'
match change Quvonch Xushvaqtov
Ra sân: Golib Gaybullaev
Mauro Brasil
Ra sân: Mahamadou Dembele
match change
75'
Til Mavretic
Ra sân: Rasul Yuldashev
match change
78'
79'
match change Yashnar Berdirahmonov
Ra sân: Sardorbek Bakhromov
79'
match change Davronbek Usmonov
Ra sân: Bobur Abdukhalikov
Ulugbek Khoshimov
Ra sân: Anvarjon Hojimirzayev
match change
82'
89'
match change Bakhodir Khalilov
Ra sân: Zafarmurod Abdirahmatov
90'
match goal 1 - 1 Sharof Mukhitdinov
Kiến tạo: Oybek Rustamov
Edem Nemanov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Samarqand VS Nasaf Qarshi

Dinamo Samarqand Dinamo Samarqand
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
9
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Phạt góc
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
5
 
Sút ra ngoài
 
7
72
 
Pha tấn công
 
82
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Substitutes

91
Bektemir Abdumannonov
19
Mauro Brasil
11
Khislat Khalilov
99
Ulugbek Khoshimov
14
Til Mavretic
17
Salim Mustafaev
0
Dramane Salou
4
Nurillo Tukhtasinov
13
Ravshanbek Yagudin
Dinamo Samarqand Dinamo Samarqand 3-4-3
3-4-2-1 Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
27
Nemanov
20
Jumaboev
5
Dembele
6
Urozov
7
Kodirkul...
16
Sarfo
15
Yuldashe...
21
Abdusalo...
37
Abdurakh...
8
Amonov
10
Hojimirz...
1
Nematov
92
Eshmurod...
5
Gaybulla...
2
Davronov
6
Bakhromo...
17
Rakhmato...
15
Rustamov
8
Abdirahm...
7
Shala
14
Mukhitdi...
10
Abdukhal...

Substitutes

55
Diyorbek Abdunazarov
27
Yashnar Berdirahmonov
33
Bakhodir Khalilov
4
Akramjon Komilov
16
Samandar Muratbaev
20
Yusuf Otubanjo
99
Kinglsey Sokari
80
Davronbek Usmonov
32
Quvonch Xushvaqtov
Đội hình dự bị
Dinamo Samarqand Dinamo Samarqand
Bektemir Abdumannonov 91
Mauro Brasil 19
Khislat Khalilov 11
Ulugbek Khoshimov 99
Til Mavretic 14
Salim Mustafaev 17
Dramane Salou 0
Nurillo Tukhtasinov 4
Ravshanbek Yagudin 13
Dinamo Samarqand Nasaf Qarshi
55 Diyorbek Abdunazarov
27 Yashnar Berdirahmonov
33 Bakhodir Khalilov
4 Akramjon Komilov
16 Samandar Muratbaev
20 Yusuf Otubanjo
99 Kinglsey Sokari
80 Davronbek Usmonov
32 Quvonch Xushvaqtov

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Samarqand vs Nasaf Qarshi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4
3.33 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
53% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.9
1.6 Bàn thua 0.6
2.4 Sút trúng cầu môn 3.3
4 Phạt góc 4.3
1.7 Thẻ vàng 1.4
49.2% Kiểm soát bóng 49.9%
5.2 Phạm lỗi 4.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Samarqand (12trận)
Chủ Khách
Nasaf Qarshi (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
2
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
3
1
0
2