Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dinamo Zagreb
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Zagreb vs AC Milan hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Zagreb vs AC Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Zagreb vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Pulisic
Yunus Musah
Mike Maignan

Yunus Musah
Samuel Chimerenka Chukwueze
Filippo Terracciano
1 - 1 Christian Pulisic
Noah Okafor
Tammy Abraham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Kevin Theopile-Catherine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.91 | |
| 5 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.94 | |
| 27 | Josip Misic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 20 | Marko Pjaca | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 27 | 6.65 | |
| 13 | Samy Mmaee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 18 | Ronael Pierre-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 33 | Ivan Nevistic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 4 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 10 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 35 | 8.1 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 43 | 7.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.56 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 5.77 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 59 | 5.33 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.27 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 4.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ