Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dinamo Zagreb
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Zagreb vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Zagreb vs FC Steaua Bucuresti tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Zagreb vs FC Steaua Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Birligea
2 - 1 Daniel Birligea
Valentin Cretu
Octavian George Popescu
Dennis Politic
Denis Alibec
Mamadou Khady Thiam
Baba Alhassan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Ivan Filipovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.59 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 40 | 6.36 | |
| 77 | Dejan Ljubicic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 3 | Bruno Goda | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 11 | Arber Hoxha | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 7.34 | |
| 9 | Dion Drena Beljo | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.72 | |
| 15 | Niko Galesic | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 39 | 7.06 | |
| 71 | Monsef Bakrar | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.87 | |
| 36 | Sergi Dominguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 46 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 50 | 6.09 | |
| 4 | Daniel Graovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 0 | 50 | 5.97 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 20 | Dennis Politic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.9 | |
| 42 | Baba Alhassan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 5.83 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 5 | 27 | 7.41 | |
| 37 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ