Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dinamo Zagreb
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Zagreb vs Fenerbahce hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Zagreb vs Fenerbahce tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Zagreb vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Sebastian Szymanski
Jayden Oosterwolde
Frederico Rodrigues Santos
Irfan Can Kahveci
Oguz Aydin
Cenk Tosun
Oguz Aydin
Frederico Rodrigues Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 49 | 7 | |
| 33 | Ivan Nevistic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 36 | 6 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 77 | Dejan Ljubicic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 3 | Bruno Goda | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 11 | Arber Hoxha | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 50 | 8.2 | |
| 9 | Dion Drena Beljo | Forward | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 31 | 8.3 | |
| 21 | Mateo Lisica | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 25 | Moris Valincic | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 71 | Monsef Bakrar | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 7.4 | |
| 36 | Sergi Dominguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 46 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cenk Tosun | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 2 | 0 | 91 | 6.2 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 3 | 105 | 6.8 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 2 | 0 | 77 | 6.7 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 0 | 93 | 5.8 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 0 | 64 | 5.9 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ