Kết quả trận Dinamo Zagreb vs Racing Genk, 00h45 ngày 20/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 20/02/2026
Dinamo Zagreb
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 2)
Racing Genk
Địa điểm: Maksimir
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.93
+1.5
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.84
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 11
2-0
9 22
2-1
7.9 17.5
3-1
15.5 46
3-2
27 40
4-2
70 200
4-3
200 220
0-0
10.5
1-1
6.4
2-2
16
3-3
85
4-4
220
AOS
32

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Zagreb vs Racing Genk hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Zagreb vs Racing Genk tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Zagreb vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Zagreb vs Racing Genk

Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
Phút
Racing Genk Racing Genk
15'
match goal 0 - 1 Bryan Heynen
Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
21'
match goal 0 - 2 Zakaria El Ouahdi
Dion Drena Beljo match yellow.png
35'
Dion Drena Beljo 1 - 2
Kiến tạo: Fran Topic
match goal
44'
Miha Zajc match yellow.png
56'
60'
match change Robin Mirisola
Ra sân: Aaron Bibout
Mateo Lisica
Ra sân: Fran Topic
match change
70'
70'
match change Yira Sor
Ra sân: Jarne Steuckers
70'
match change Ibrahima Sory Bangoura
Ra sân: Junya Ito
Cardoso Varela
Ra sân: Arber Hoxha
match change
71'
Gabriel Vidovic
Ra sân: Miha Zajc
match change
71'
Marko Soldo
Ra sân: Luka Stojkovic
match change
79'
Monsef Bakrar
Ra sân: Dion Drena Beljo
match change
80'
88'
match change Noah Adedeji-Sternberg
Ra sân: Konstantinos Karetsas
90'
match goal 1 - 3 Zakaria El Ouahdi
Kiến tạo: Daan Heymans

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Zagreb VS Racing Genk

Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
Racing Genk Racing Genk
8
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
3
6
 
Sút Phạt
 
4
0
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
3
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
14
21
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
8
4
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
16
592
 
Số đường chuyền
 
506
90%
 
Chuyền chính xác
 
85%
124
 
Pha tấn công
 
95
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
5
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
1.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
1.17
 
Cú sút trúng đích
 
2.13
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
24
 
Số quả tạt chính xác
 
8
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
17
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

71
Monsef Bakrar
14
Marko Soldo
21
Mateo Lisica
10
Gabriel Vidovic
23
Cardoso Varela
3
Bruno Goda
47
Patrik Horvat
44
Ivan Filipovic
15
Niko Galesic
28
Kevin Theopile-Catherine
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb 4-1-4-1
4-2-3-1 Racing Genk Racing Genk
40
Livakovi...
22
Vinlof
26
McKenna
36
Domingue...
25
Valincic
27
Misic
11
Hoxha
8
Zajc
7
Stojkovi...
30
Topic
9
Beljo
26
Lawal
77
2
Ouahdi
3
Sadick
6
Smets
18
Kayembe
8
Heynen
38
Heymans
7
Steucker...
20
Karetsas
10
Ito
23
Bibout

Substitutes

32
Noah Adedeji-Sternberg
29
Robin Mirisola
21
Ibrahima Sory Bangoura
14
Yira Sor
24
Nikolas Sattlberger
1
Hendrik Van Crombrugge
27
Ken Nkuba
99
Jusef Erabi
34
Adrian Palacios
19
Yaimar Medina
97
Emile Doucoure
Đội hình dự bị
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
Monsef Bakrar 71
Marko Soldo 14
Mateo Lisica 21
Gabriel Vidovic 10
Cardoso Varela 23
Bruno Goda 3
Patrik Horvat 47
Ivan Filipovic 44
Niko Galesic 15
Kevin Theopile-Catherine 28
Dinamo Zagreb Racing Genk
32 Noah Adedeji-Sternberg
29 Robin Mirisola
21 Ibrahima Sory Bangoura
14 Yira Sor
24 Nikolas Sattlberger
1 Hendrik Van Crombrugge
27 Ken Nkuba
99 Jusef Erabi
34 Adrian Palacios
19 Yaimar Medina
97 Emile Doucoure

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Zagreb vs Racing Genk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
7 Sút trúng cầu môn 3.33
8.67 Phạm lỗi 11
7.33 Phạt góc 5
61% Kiểm soát bóng 47%
1.33 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1.6
6.3 Sút trúng cầu môn 5.5
9.6 Phạm lỗi 9.7
6.4 Phạt góc 5
57.6% Kiểm soát bóng 51.8%
1.3 Thẻ vàng 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Zagreb (39trận)
Chủ Khách
Racing Genk (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
3
4
5
HT-H/FT-T
1
2
6
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
1
1
3
3
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
4
HT-B/FT-B
4
10
7
5

Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Josip Misic Midfielder 0 0 0 81 78 96.3% 0 0 88 6.11
8 Miha Zajc Midfielder 1 0 0 49 44 89.8% 4 0 61 6.08
26 Scott McKenna Defender 0 0 1 80 76 95% 0 4 90 6.58
40 Dominik Livakovic Thủ môn 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 45 6.14
11 Arber Hoxha Forward 1 0 1 23 20 86.96% 3 0 43 6.7
9 Dion Drena Beljo Forward 4 2 1 13 11 84.62% 0 2 24 6.93
21 Mateo Lisica Forward 0 0 0 11 8 72.73% 2 0 15 5.94
7 Luka Stojkovic Forward 1 0 0 34 27 79.41% 1 1 57 6.69
10 Gabriel Vidovic Midfielder 0 0 0 13 13 100% 0 0 18 6.25
25 Moris Valincic Defender 0 0 0 50 48 96% 1 2 72 6.13
71 Monsef Bakrar Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 5.84
30 Fran Topic Forward 1 0 3 27 22 81.48% 2 0 45 7.15
36 Sergi Dominguez Defender 0 0 0 80 70 87.5% 1 4 95 6.57
23 Cardoso Varela Forward 0 0 0 7 5 71.43% 4 0 13 5.85
22 Matteo Perez Vinlof Defender 0 0 0 63 56 88.89% 4 0 79 5.84
14 Marko Soldo Midfielder 0 0 0 5 2 40% 0 1 5 5.96

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Joris Kayembe Defender 0 0 0 80 69 86.25% 0 1 103 6.83
10 Junya Ito Midfielder 2 1 2 27 20 74.07% 4 0 39 6.76
8 Bryan Heynen Midfielder 1 1 1 48 41 85.42% 0 2 67 8.08
21 Ibrahima Sory Bangoura Midfielder 0 0 0 8 8 100% 0 0 8 6.05
38 Daan Heymans Midfielder 2 1 2 41 31 75.61% 0 1 56 7.05
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 65 64 98.46% 0 1 74 6.81
26 Tobias Lawal Thủ môn 0 0 0 23 15 65.22% 0 0 26 6.13
7 Jarne Steuckers Midfielder 1 0 2 23 20 86.96% 1 1 31 6.67
14 Yira Sor Forward 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 6.34
77 Zakaria El Ouahdi Defender 3 2 1 30 27 90% 1 0 56 8.91
6 Matte Smets Defender 0 0 0 101 92 91.09% 0 0 109 6.97
23 Aaron Bibout Forward 2 0 0 12 7 58.33% 0 0 22 6.11
29 Robin Mirisola Forward 0 0 0 5 4 80% 0 2 12 6.21
32 Noah Adedeji-Sternberg Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.09
20 Konstantinos Karetsas Midfielder 1 1 2 32 26 81.25% 2 0 47 7.51

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ