Diosgyor VTK 1
-1 0.90
+1 0.86
2.5 0.57
u 1.15
21.00
1.01
11.50
-0.5 0.90
+0.5 0.70
1 0.70
u 1.10
2.1
5.5
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Kazincbarcika hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs Kazincbarcika tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs Kazincbarcika hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mikhail Meskhi
Roland Schuszter
Janos Ferenczi
0 - 2 Balint Kartik
Kacper Radkowski Penalty awarded

Eduvie Ikoba
Milan Klausz
0 - 3 Vince Nyiri
0 - 4 Milan Klausz
Nimrod Baranyai
Gergo Szoke
Botond Kocsis
László Rácz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 6 | Bence Bardos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 74 | Babos Bence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Norbert Konyves | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 7.9 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Roland Schuszter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Zsombor Nagy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Maksym Pukhtyeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 89 | Botond Kocsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ