Kết quả trận Diosgyor VTK vs Kazincbarcika, 23h45 ngày 13/03

Vòng 26
23:45 ngày 13/03/2026
Diosgyor VTK 1
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 2)
Kazincbarcika
Địa điểm: DVTK Stadion
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 14
2-0
6.7 29
2-1
7.4 10.5
3-1
11.5 21
3-2
23 23
4-2
46 141
4-3
121 151
0-0
12.5
1-1
7.2
2-2
16
3-3
66
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Kazincbarcika hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs Kazincbarcika tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs Kazincbarcika hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Diosgyor VTK vs Kazincbarcika

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Phút
Kazincbarcika Kazincbarcika
11'
match goal 0 - 1 Mikhail Meskhi
30'
match yellow.png Roland Schuszter
43'
match change Janos Ferenczi
Ra sân: Meshack Ubochioma
45'
match pen 0 - 2 Balint Kartik
Anderson Esiti match yellow.png
45'
Lamin Colley match yellow.png
45'
45'
match var Kacper Radkowski Penalty awarded
Mate Sajban
Ra sân: Babos Bence
match change
46'
Ante Roguljic
Ra sân: Agoston Benyei
match change
46'
Lamin Colley match yellow.pngmatch red
56'
63'
match change Eduvie Ikoba
Ra sân: Norbert Konyves
63'
match change Milan Klausz
Ra sân: Maksym Pukhtyeyev
Aboubakar Keita
Ra sân: Anderson Esiti
match change
67'
Istvan Varga
Ra sân: Milan Peto
match change
67'
71'
match goal 0 - 3 Vince Nyiri
74'
match goal 0 - 4 Milan Klausz
79'
match change Nimrod Baranyai
Ra sân: Mikhail Meskhi
79'
match change Gergo Szoke
Ra sân: Roland Schuszter
Ivan Saponjic
Ra sân: Csaba Szatmari
match change
84'
85'
match yellow.png Botond Kocsis
90'
match yellow.png László Rácz

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Diosgyor VTK VS Kazincbarcika

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Kazincbarcika Kazincbarcika
12
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
16
6
 
Phạt góc
 
2
16
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
7
12
 
Thử thách
 
6
35
 
Long pass
 
19
6
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
1
20
 
Ném biên
 
26
434
 
Số đường chuyền
 
281
80%
 
Chuyền chính xác
 
69%
97
 
Pha tấn công
 
88
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.99
0.25
 
Cú sút trúng đích
 
1.64
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
23
 
Số quả tạt chính xác
 
16
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
23
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Ante Roguljic
9
Mate Sajban
19
Aboubakar Keita
68
Istvan Varga
8
Ivan Saponjic
31
Gabor Megyeri
16
Bence Komlosi
93
Mark Tamas
17
Mate Macso
25
Gergo Holdampf
32
Peter Ambrose
Diosgyor VTK Diosgyor VTK 4-4-2
4-4-2 Kazincbarcika Kazincbarcika
30
Sentic
22
Bokros
6
Bardos
3
Szatmari
85
Szakos
23
Peto
50
Vallejo
44
Esiti
74
Bence
11
Colley
20
Benyei
89
Kocsis
17
Nyiri
5
Rácz
21
Radkowsk...
4
Nagy
18
Schuszte...
23
Meskhi
10
Kartik
70
Ubochiom...
42
Konyves
27
Pukhtyey...

Substitutes

91
Janos Ferenczi
96
Milan Klausz
12
Eduvie Ikoba
25
Nimrod Baranyai
6
Gergo Szoke
1
Daniel Gyollai
99
Bence Juhász
13
Kristof Polgar
15
Marcell Major
78
Levente Balazsi
88
Bence Trencsenyi
9
Semir Smajlagic
Đội hình dự bị
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Ante Roguljic 24
Mate Sajban 9
Aboubakar Keita 19
Istvan Varga 68
Ivan Saponjic 8
Gabor Megyeri 31
Bence Komlosi 16
Mark Tamas 93
Mate Macso 17
Gergo Holdampf 25
Peter Ambrose 32
Diosgyor VTK Kazincbarcika
91 Janos Ferenczi
96 Milan Klausz
12 Eduvie Ikoba
25 Nimrod Baranyai
6 Gergo Szoke
1 Daniel Gyollai
99 Bence Juhász
13 Kristof Polgar
15 Marcell Major
78 Levente Balazsi
88 Bence Trencsenyi
9 Semir Smajlagic

Dữ liệu đội bóng:Diosgyor VTK vs Kazincbarcika

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.67
8 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 1.33
51% Kiểm soát bóng 38%
2.33 Sút trúng cầu môn 4
2 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1.9
12 Phạm lỗi 13.1
3.2 Phạt góc 3
47.7% Kiểm soát bóng 42.9%
4.5 Sút trúng cầu môn 3.2
2.6 Thẻ vàng 2.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Diosgyor VTK (31trận)
Chủ Khách
Kazincbarcika (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
2
3
HT-H/FT-T
1
4
0
6
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
3
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
1
0
HT-B/FT-H
2
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
3
3
HT-B/FT-B
2
3
8
3

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
44 Anderson Esiti Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.7
50 Alex Vallejo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.4
3 Csaba Szatmari Trung vệ 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 17 6.5
22 Szilard Bokros Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 12 70.59% 2 1 29 6.2
6 Bence Bardos Trung vệ 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 16 6.4
11 Lamin Colley Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.4
30 Karlo Sentic Thủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.2
20 Agoston Benyei Tiền vệ trụ 0 0 0 6 3 50% 0 0 10 6.5
74 Babos Bence Midfielder 0 0 0 3 3 100% 1 0 7 6.4
23 Milan Peto Midfielder 0 0 0 6 2 33.33% 2 1 12 6.7
85 Bence Szakos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 16 6.9

Kazincbarcika Kazincbarcika
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Norbert Konyves Cánh phải 1 1 0 1 1 100% 1 0 9 6.4
23 Mikhail Meskhi Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 8 7 87.5% 0 0 12 7.9
10 Balint Kartik Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 9 75% 1 0 15 6.6
21 Kacper Radkowski Trung vệ 0 0 0 6 4 66.67% 0 2 11 6.6
18 Roland Schuszter Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.4
4 Zsombor Nagy Trung vệ 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.5
17 Vince Nyiri Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 1 1 19 6.7
70 Meshack Ubochioma Cánh phải 0 0 1 3 3 100% 1 0 4 6.5
27 Maksym Pukhtyeyev Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.4
89 Botond Kocsis Thủ môn 0 0 0 5 3 60% 0 0 6 6.5
5 László Rácz Trung vệ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 10 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ