Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Diosgyor VTK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Kisvarda FC hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 18:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs Kisvarda FC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs Kisvarda FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikola Radmanovac
Tonislav Yordanov
Gabor Molnar
1 - 1 Tonislav Yordanov
Aleksandar Jovicic
Soma Novothny
Branimir Cipetic
Sinan Medgyes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Saponjic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 93 | Mark Tamas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 38 | 7 | |
| 19 | Aboubakar Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 29 | 6.9 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 25 | Gergo Holdampf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 2 | 24 | 7.8 | |
| 74 | Babos Bence | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 39 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 5 | 37 | 6.2 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 53 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ