Kết quả trận Diosgyor VTK vs ZalaegerzsegTE, 23h00 ngày 28/02

Vòng 24
23:00 ngày 28/02/2026
Diosgyor VTK
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
ZalaegerzsegTE
Địa điểm: DVTK Stadion
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.84
+0.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.97
Xỉu
1.763
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 8.7
2-0
11 13.5
2-1
8.3 21
3-1
17 56
3-2
26 46
4-2
66 76
4-3
121 131
0-0
11
1-1
6
2-2
13
3-3
56
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs ZalaegerzsegTE hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs ZalaegerzsegTE tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs ZalaegerzsegTE hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Diosgyor VTK vs ZalaegerzsegTE

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Phút
ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Agoston Benyei match yellow.png
12'
Szilard Bokros match yellow.png
17'
33'
match change Andras Csonka
Ra sân: Andre Monteiro Ferreira
Lirim Kastrati Penalty cancelled match var
45'
Babos Bence 1 - 0 match goal
57'
Mate Sajban
Ra sân: Agoston Benyei
match change
59'
Aboubakar Keita
Ra sân: Lirim Kastrati
match change
70'
Bence Szakos
Ra sân: Milan Peto
match change
70'
73'
match change Joao Victor
Ra sân: Daniel Alves de Lima
73'
match change Guilherme Luiz Teixeira
Ra sân: Fabricio Amato
77'
match change Akpe Victory
Ra sân: Joseth Peraza
Bence Bardos
Ra sân: Szilard Bokros
match change
82'
Peter Ambrose
Ra sân: Lamin Colley
match change
82'
Babos Bence match yellow.png
84'
84'
match yellow.png Jose Calderon
85'
match goal 1 - 1 Akpe Victory
Kiến tạo: Alen Skribek
90'
match yellow.png Alegria

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Diosgyor VTK VS ZalaegerzsegTE

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
11
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
18
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
14
9
 
Thử thách
 
8
22
 
Long pass
 
38
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
6
8
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
5
24
 
Ném biên
 
21
311
 
Số đường chuyền
 
431
73%
 
Chuyền chính xác
 
79%
85
 
Pha tấn công
 
77
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.86
1.74
 
Cú sút trúng đích
 
0.46
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
18
 
Số quả tạt chính xác
 
8
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
19
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Mate Sajban
85
Bence Szakos
19
Aboubakar Keita
6
Bence Bardos
32
Peter Ambrose
31
Gabor Megyeri
70
Milan Demeter
16
Bence Komlosi
21
Tamas Galantai
17
Mate Macso
24
Ante Roguljic
68
Istvan Varga
Diosgyor VTK Diosgyor VTK 4-4-2
4-4-2 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
30
Sentic
22
Bokros
93
Tamas
3
Szatmari
62
Kastrati
23
Peto
50
Vallejo
44
Esiti
74
Bence
20
Benyei
11
Colley
1
Gundel-T...
20
Ferreira
4
Peraza
5
Varkonyi
18
Calderon
49
Kiss
30
Amato
11
Szendrei
7
Skribek
9
Lima
23
Alegria

Substitutes

8
Andras Csonka
70
Joao Victor
17
Guilherme Luiz Teixeira
55
Akpe Victory
31
Zan Mauricio
2
Aiden Harangi
99
Zeteny Garai
12
David Lopez
16
Divaio Bobson
15
Nicolas Elosu
47
Queyrell Tchicamboud
32
Lucas Alfonso
Đội hình dự bị
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Mate Sajban 9
Bence Szakos 85
Aboubakar Keita 19
Bence Bardos 6
Peter Ambrose 32
Gabor Megyeri 31
Milan Demeter 70
Bence Komlosi 16
Tamas Galantai 21
Mate Macso 17
Ante Roguljic 24
Istvan Varga 68
Diosgyor VTK ZalaegerzsegTE
8 Andras Csonka
70 Joao Victor
17 Guilherme Luiz Teixeira
55 Akpe Victory
31 Zan Mauricio
2 Aiden Harangi
99 Zeteny Garai
12 David Lopez
16 Divaio Bobson
15 Nicolas Elosu
47 Queyrell Tchicamboud
32 Lucas Alfonso

Dữ liệu đội bóng:Diosgyor VTK vs ZalaegerzsegTE

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
13.33 Phạm lỗi 9.67
4.67 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 1.67
49.33% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 0.7
4.8 Sút trúng cầu môn 4.3
13.6 Phạm lỗi 9.8
3.5 Phạt góc 3.9
2.9 Thẻ vàng 2.1
47.2% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Diosgyor VTK (31trận)
Chủ Khách
ZalaegerzsegTE (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
2
1
HT-H/FT-T
1
5
6
1
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
3
0
3
2
HT-H/FT-H
2
1
0
3
HT-B/FT-H
2
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
5
HT-B/FT-B
2
3
2
1

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
44 Anderson Esiti Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 24 6.6
93 Mark Tamas Trung vệ 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 23 6.7
50 Alex Vallejo Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 15 12 80% 1 1 25 7.3
3 Csaba Szatmari Trung vệ 0 0 0 25 19 76% 0 1 32 6.5
22 Szilard Bokros Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 9 60% 3 2 28 6.6
62 Lirim Kastrati Hậu vệ cánh phải 2 0 0 17 13 76.47% 0 1 32 6.8
11 Lamin Colley Forward 2 1 0 10 6 60% 0 3 24 6.4
30 Karlo Sentic Thủ môn 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 13 6.7
20 Agoston Benyei Tiền vệ trụ 0 0 0 17 8 47.06% 3 1 27 6.4
74 Babos Bence Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 14 6.7
23 Milan Peto Midfielder 0 0 0 11 8 72.73% 1 0 20 6.8

ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
49 Bence Kiss Tiền vệ trụ 1 0 0 20 15 75% 0 0 25 6.4
8 Andras Csonka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 11 6.6
1 Bence Gundel-Takacs Thủ môn 0 0 0 20 11 55% 0 0 24 6.9
11 Norbert Szendrei Tiền vệ phải 0 0 0 35 31 88.57% 0 0 41 6.7
7 Alen Skribek Cánh phải 0 0 0 15 13 86.67% 1 0 21 6.6
18 Jose Calderon Defender 0 0 1 15 13 86.67% 2 0 33 6.7
4 Joseth Peraza Trung vệ 0 0 0 25 23 92% 0 0 34 6.9
9 Daniel Alves de Lima Tiền đạo cắm 0 0 2 16 13 81.25% 0 2 30 6.4
20 Andre Monteiro Ferreira Defender 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 17 6.7
30 Fabricio Amato Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 24 77.42% 0 2 44 6.5
5 Bence Varkonyi Trung vệ 0 0 0 31 28 90.32% 0 1 33 6.6
23 Alegria Forward 2 0 0 13 10 76.92% 0 0 29 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ