Diosgyor VTK
-0.25 0.97
+0.25 0.79
2.5 3.10
u 0.21
2.25
2.70
3.30
-0 0.97
+0 1.05
1 0.78
u 1.03
2.88
3.5
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs ZalaegerzsegTE hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs ZalaegerzsegTE tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs ZalaegerzsegTE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andras Csonka
Joao Victor
Guilherme Luiz Teixeira
Akpe Victory
Jose Calderon
1 - 1 Akpe Victory
Alegria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 93 | Mark Tamas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 62 | Lirim Kastrati | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 74 | Babos Bence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Joseth Peraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Daniel Alves de Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Andre Monteiro Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Alegria | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ