Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Dodoma Jiji FC vs Tanzania Prisons, 23h00 ngày 22/01

Vòng 11
23:00 ngày 22/01/2026
Dodoma Jiji FC
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Tanzania Prisons
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 28°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.75
-0
1.05
O 1.75
0.90
U 1.75
0.90
1
2.55
X
2.60
2
3.00
Hiệp 1
+0
0.70
-0
1.00
O 1.5
0.73
U 1.5
0.97

cúp quốc gia Tanzania » 14

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dodoma Jiji FC vs Tanzania Prisons hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dodoma Jiji FC vs Tanzania Prisons tại cúp quốc gia Tanzania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dodoma Jiji FC vs Tanzania Prisons hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dodoma Jiji FC vs Tanzania Prisons

Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
Phút
Tanzania Prisons Tanzania Prisons
William Edgar Never Tigere 1 - 0
Kiến tạo: Iddi Kipagwile
match goal
4'
38'
match yellow.png Henry Onyango
59'
match yellow.png Sengati K.
Damian G. match yellow.png
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dodoma Jiji FC VS Tanzania Prisons

Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons Tanzania Prisons
5
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
2
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
3
 
Sút ra ngoài
 
4
92
 
Pha tấn công
 
98
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dodoma Jiji FC vs Tanzania Prisons

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 2.67
3 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 1.67
42.67% Kiểm soát bóng 46.33%
12 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 0.8
2.1 Sút trúng cầu môn 2.8
3.5 Phạt góc 4.8
2.1 Thẻ vàng 1.5
49.2% Kiểm soát bóng 42.1%
5.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dodoma Jiji FC (12trận)
Chủ Khách
Tanzania Prisons (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
3
HT-H/FT-T
0
4
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
5
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0