Doncaster Rovers
-0.75 1.00
+0.75 0.82
2.5 0.78
u 0.94
1.86
3.45
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.80
1 0.75
u 0.95
2.3
4.2
2.15
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Blackpool hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karoy Anderson
Niall Ennis
Ashley Fletcher
Joshua Luke Bowler
Joshua Luke Bowler
Fraser Horsfall
Hayden Coulson
2 - 1 Ashley Fletcher 
Fraser Horsfall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 1 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 4 | 11.76% | 0 | 0 | 37 | 5.72 | |
| 18 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 51 | 6.54 | |
| 5 | Matty Pearson | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 7 | 65 | 7.94 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 12 | 7.21 | |
| 33 | Ben Close | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 28 | 6.42 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 4 | 3 | 75 | 6.96 | |
| 17 | Glenn Middleton | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 39 | 6.86 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.21 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.78 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 47 | 8.46 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 1 | 3 | 32 | 6.56 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 6 | 37 | 8.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 1 | 6 | 50 | 6.33 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 1 | 2 | 28 | 6.11 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 23 | 6.89 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 10 | 27.03% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.91 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 13 | 5.6 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 11 | 46 | 5.52 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 6 | 44 | 6.76 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 3 | 15.79% | 3 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 23 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 3 | 41 | 6.26 | |
| 24 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 60 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ