Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Doncaster Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordi Osei-Tutu
Xavier Simons
Josh Sheehan
John Mcatee
Amario Cozier-Duberry
Kyle Dempsey
Kyle Dempsey
Aaron Morley
1 - 1 Kyle Dempsey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 5 | Matty Pearson | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 1 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 30 | 5.79 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 2 | 2 | 69 | 7.21 | |
| 17 | Glenn Middleton | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6.33 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 10 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 0 | 67 | 7.16 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.49 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 29 | 6.65 | |
| 16 | Tom Nixon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 64 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 13 | 7.34 | |
| 27 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 29 | 60.42% | 0 | 0 | 59 | 7.04 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 7 | 45 | 6.61 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 55 | 7.16 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 24 | Marcus Forss | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 49 | 6.64 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 1 | 6 | 82 | 7.02 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 3 | 70 | 6.92 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 67 | 7.22 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 25 | 5.93 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 33 | 6.18 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 24 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ