Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Doncaster Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Huddersfield Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Nicholls
Bobby Wales
Cameron Ashia
Lasse Sorenson
Cameron Humphreys
Ryan Hardie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 33 | Ben Close | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 57 | 7.23 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 3 | 52 | 7.33 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 2 | 61 | 6.92 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 2 | 60 | 7.19 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 29 | Thimothee Lo-Tutala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 38 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.67 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 37 | 62.71% | 0 | 7 | 67 | 6.28 | |
| 15 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 2 | 60 | 6.57 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 15 | 0 | 67 | 6.48 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 5.66 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 4 | 65 | 6.55 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 4 | 50 | 6.61 | |
| 27 | Will Alves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 36 | Cameron Ashia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ