Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Doncaster Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Leyton Orient hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaelan Casey
Michael Craig
Charlie Wellens
Tom James
Tyreeq Bakinson
Oliver ONeill
Josh Koroma
Charlie Wellens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 7.08 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 1 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 34 | 7 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.75 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.17 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 33 | 7.01 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 35 | 7.28 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 39 | 6.95 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 5 | 43 | 9.07 | |
| 19 | Francis Okoronkwo | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 5.8 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 3 | 25 | 6.16 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 36 | 6.22 | |
| 33 | Killian Cahill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 39 | 4.96 | |
| 14 | Michael Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 3 | 2 | 29 | 6.04 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 5.78 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 5.86 | |
| 16 | Kaelan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 43 | 5.35 | |
| 9 | Ajay Matthews | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 5.86 | |
| 21 | Jack Moorhouse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ