Doncaster Rovers
-0.25 1.06
+0.25 0.72
2.5 0.81
u 0.91
2.33
2.48
3.38
-0 1.06
+0 0.94
1 0.77
u 0.93
2.95
3.05
2.12
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Luton Town hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kasey Palmer
Jordan Clark
Jake Richards
Kasey Palmer
Liam Walsh
George Saville
Devante Dewar Cole
Cohen Bramall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 18 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 41 | 6.41 | |
| 5 | Matty Pearson | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 5 | 36 | 6.97 | |
| 33 | Ben Close | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.09 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 37 | 5.99 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 2 | 46 | 6.47 | |
| 17 | Glenn Middleton | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 2 | 36 | 6.63 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 26 | 7.03 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 44 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 26 | 7.16 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 16 | Hakeem Odofin | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 41 | 6.79 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 6 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Isaiah Jones | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 36 | 6.86 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 32 | Emilio Lawrence | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ