Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Doncaster Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Eisa
Ellis Harrison
Jonathan Leko
Max Dean
Dean Lewington
Conor Grant
Ethan Robson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tommy Rowe | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 14 | 7.71 | |
| 20 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 8.25 | |
| 33 | Ben Close | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 1 | 46 | 7.55 | |
| 2 | Jamie Sterry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 23 | Jack Senior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 7.12 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 27 | 8.08 | |
| 12 | Louis Jones | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 5 | Joseph Olowu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 17 | Owen Bailey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 7.31 | |
| 36 | Mo Faal | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dean Lewington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 52 | 5.78 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 11 | Jack Payne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 41 | 5.94 | |
| 6 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 52 | 5.48 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 33 | 5.82 | |
| 17 | Ethan Robson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 6 | |
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 71 | 6.2 | |
| 10 | Mohamed Eisa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.52 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 18 | Max Dean | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ