Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Doncaster Rovers vs Southampton, 22h00 ngày 10/01

Vòng Round 3
22:00 ngày 10/01/2026
Doncaster Rovers
Đã kết thúc 2 - 3 Xem Live (0 - 3)
Southampton
Địa điểm: Keepmoat Stadium
Thời tiết: Ít mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.98
-0.75
0.84
O 2.75
0.82
U 2.75
0.98
1
3.90
X
3.50
2
1.91
Hiệp 1
+0.25
0.95
-0.25
0.89
O 1.25
1.01
U 1.25
0.77

Cúp FA

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Southampton hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Southampton tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Southampton

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Phút
Southampton Southampton
8'
match goal 0 - 1 Cameron Bragg
24'
match goal 0 - 2 Cameron Archer
Kiến tạo: Flynn Downes
36'
match yellow.png Kuryu Matsuki
Jay McGrath match yellow.png
36'
41'
match goal 0 - 3 Kuryu Matsuki
Kiến tạo: Tom Fellows
Matty Pearson 1 - 3
Kiến tạo: Robbie Gotts
match goal
48'
James Maxwell
Ra sân: Jay McGrath
match change
54'
Jordan Gibson 2 - 3
Kiến tạo: Owen Bailey
match goal
59'
62'
match change Leo Scienza
Ra sân: Jay Robinson
62'
match change Nathan Wood-Gordon
Ra sân: Elias Jelert
Matty Pearson match yellow.png
67'
74'
match change Ross Stewart
Ra sân: Cameron Archer
75'
match change Caspar Jander
Ra sân: Cameron Bragg
Glenn Middleton
Ra sân: Hakeeb Adelakun
match change
76'
Billy Sharp
Ra sân: Jordan Gibson
match change
76'
Robbie Gotts match yellow.png
78'
Darren Robinson
Ra sân: Jack Senior
match change
84'
84'
match yellow.png Flynn Downes
Brandon Hanlan
Ra sân: Robbie Gotts
match change
85'
87'
match change Adam Armstrong
Ra sân: Kuryu Matsuki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Southampton

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Southampton Southampton
15
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
34
 
Đánh đầu
 
26
3
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
17
4
 
Thử thách
 
7
19
 
Long pass
 
27
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
8
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
16
 
Đánh đầu thành công
 
14
0
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
9
21
 
Ném biên
 
12
360
 
Số đường chuyền
 
468
78%
 
Chuyền chính xác
 
84%
97
 
Pha tấn công
 
80
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.86
1.01
 
xG Set Play
 
0.05
1.89
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.86
1.73
 
Cú sút trúng đích
 
1.72
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
37
 
Số quả tạt chính xác
 
15
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
20
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
James Maxwell
17
Glenn Middleton
14
Billy Sharp
20
Darren Robinson
9
Brandon Hanlan
41
Jacob Bryant
27
Sean Grehan
16
Tom Nixon
15
Harry Clifton
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 4-1-4-1
4-2-3-1 Southampton Southampton
29
Lo-Tutal...
23
Senior
6
McGrath
5
Pearson
2
Sterry
22
Gotts
47
Adelakun
11
Gibson
4
Bailey
7
Molyneux
19
Okoronkw...
41
Peretz
38
Jelert
6
Harwood-...
17
Quarshie
34
Santos
4
Downes
48
Bragg
18
Fellows
27
Matsuki
46
Robinson
19
Archer

Substitutes

15
Nathan Wood-Gordon
13
Leo Scienza
11
Ross Stewart
20
Caspar Jander
9
Adam Armstrong
1
Alex McCarthy
5
Jack Stephens
53
Barnaby Williams
51
Romeo Akachukwu
Đội hình dự bị
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
James Maxwell 3
Glenn Middleton 17
Billy Sharp 14
Darren Robinson 20
Brandon Hanlan 9
Jacob Bryant 41
Sean Grehan 27
Tom Nixon 16
Harry Clifton 15
Doncaster Rovers Southampton
15 Nathan Wood-Gordon
13 Leo Scienza
11 Ross Stewart
20 Caspar Jander
9 Adam Armstrong
1 Alex McCarthy
5 Jack Stephens
53 Barnaby Williams
51 Romeo Akachukwu

Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Southampton

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3.67
10.67 Phạm lỗi 14.33
4.33 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
41.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.3
6.1 Sút trúng cầu môn 4.7
10.8 Phạm lỗi 11
5.2 Phạt góc 5.6
2.1 Thẻ vàng 1.8
45.6% Kiểm soát bóng 57.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Doncaster Rovers (41trận)
Chủ Khách
Southampton (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
6
5
2
HT-H/FT-T
1
4
0
5
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
4
4
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
3
5
1
2
HT-B/FT-B
2
3
2
4

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Billy Sharp Forward 1 1 0 2 0 0% 0 0 6 6.6
5 Matty Pearson Defender 2 1 0 42 38 90.48% 0 2 56 7.1
47 Hakeeb Adelakun Forward 1 0 1 30 20 66.67% 5 1 43 6.5
2 Jamie Sterry Defender 0 0 0 30 25 83.33% 2 1 51 6.3
23 Jack Senior Defender 0 0 0 34 28 82.35% 4 3 47 6.2
17 Glenn Middleton Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 3 0 7 6.4
9 Brandon Hanlan Forward 0 0 1 1 1 100% 0 0 1 6.3
11 Jordan Gibson Midfielder 4 3 0 23 19 82.61% 3 1 41 7.8
7 Luke James Molyneux Midfielder 1 0 1 26 21 80.77% 9 1 51 6.5
22 Robbie Gotts Midfielder 0 0 1 42 36 85.71% 7 0 69 7.7
3 James Maxwell Defender 1 0 0 16 14 87.5% 1 0 25 7.4
6 Jay McGrath Defender 0 0 0 29 23 79.31% 0 3 36 5.8
4 Owen Bailey Midfielder 1 1 3 27 24 88.89% 2 1 44 6.3
20 Darren Robinson Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 5 4 80% 0 1 11 6.8
29 Thimothee Lo-Tutala Thủ môn 0 0 0 36 17 47.22% 0 1 43 5.7
19 Francis Okoronkwo Forward 2 0 0 14 10 71.43% 1 1 29 5.8

Southampton Southampton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Ross Stewart Forward 1 0 1 8 7 87.5% 0 1 14 6.4
9 Adam Armstrong Forward 1 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.4
4 Flynn Downes Midfielder 0 0 1 36 33 91.67% 0 1 52 6.9
15 Nathan Wood-Gordon Defender 0 0 0 11 10 90.91% 0 1 14 6.7
19 Cameron Archer Forward 2 2 0 24 19 79.17% 0 1 35 7.2
34 Wellington Santos Midfielder 0 0 1 36 33 91.67% 2 0 60 6.9
6 Taylor Harwood-Bellis Defender 0 0 0 63 53 84.13% 0 6 79 7.3
41 Daniel Peretz Thủ môn 0 0 0 33 20 60.61% 0 1 45 6.5
18 Tom Fellows Midfielder 1 0 1 29 25 86.21% 0 0 43 6.3
38 Elias Jelert Defender 0 0 0 29 24 82.76% 1 1 50 6.3
48 Cameron Bragg Midfielder 1 1 1 51 43 84.31% 3 1 68 7.2
27 Kuryu Matsuki Midfielder 3 2 1 33 30 90.91% 4 0 48 7.1
13 Leo Scienza Midfielder 2 1 0 18 13 72.22% 3 0 28 7.1
17 Joshua Quarshie Defender 0 0 1 65 58 89.23% 0 1 78 7
20 Caspar Jander Midfielder 0 0 1 13 11 84.62% 0 2 21 6.9
46 Jay Robinson Forward 0 0 0 19 16 84.21% 2 0 28 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ