Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Doncaster Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Wigan Athletic hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Carragher
Callum Wright
3 - 1 Joe Taylor
3 - 2 Callum Wright
Maleace Asamoah
3 - 3 Owen Moxon
Morgan Fox
Jensen Weir
Dara Costelloe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 1 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 5.81 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 2 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.86 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 6 | 4 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 41 | 7.69 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 20 | 13 | 65% | 6 | 0 | 45 | 7.44 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 34 | 23 | 67.65% | 15 | 0 | 62 | 7.33 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 40 | 7.86 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 27 | Sean Grehan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 9 | 54 | 6.82 | |
| 20 | Darren Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 19 | Francis Okoronkwo | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 24 | 7.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 3 | 61 | 6.65 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 25 | 7.34 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 6 | 67 | 8.27 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 6 | 67 | 6.1 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 25 | 17 | 68% | 11 | 1 | 63 | 8.66 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 33 | 6.42 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 16 | 42.11% | 0 | 0 | 47 | 7.37 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 52 | 6.86 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 7.56 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 4 | 71 | 7.1 | |
| 37 | Maleace Asamoah | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ