Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dordrecht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs Den Bosch hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Reda Akmum
Jeffrey Fortes
Sheddy Barglan
Jack de Vries
Nick de Groot
Sebastian Karlsson Grach
Ilias Boumassaoudi
1 - 1 Kevin Felida
2 - 2 Sebastian Karlsson Grach
Zaid el Bakkali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 37 | 7.1 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 5 | John Hilton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 42 | 7 | |
| 4 | Bjorn Hardley | 1 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 4 | 54 | 6.4 | ||
| 28 | Lorenzo Codutti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 46 | Yannick Eduardo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 41 | 7.9 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.7 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 11 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 7 | 65 | 6 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 9 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 27 | Reda Akmum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 2 | 43 | 6.1 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ