Dordrecht 1
-0.75 0.70
+0.75 1.08
2.75 0.75
u 0.97
1.50
4.60
4.10
-0.25 0.70
+0.25 1.01
1.25 0.96
u 0.74
2.11
4.35
2.32
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs FC Oss hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs FC Oss tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs FC Oss hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Tijmen Wildeboer
Marcelencio Esajas
Julian Kuijpers
Mart Remans
Mert Erkan
Ilounga Pata
Lars Mol
2 - 2 Mitchell van Rooijen

Merijn van de Wiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 56 | 6.6 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 12 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 2 | Jurre van Aken | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 6 | Daniel van Vianen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 4 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 6 | 65 | 7.6 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 73 | 67 | 91.78% | 3 | 0 | 100 | 7.8 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 54 | 7.9 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 6 | Mitchell van Rooijen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 7 | 34 | 7.7 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 6 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 18 | Nico Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ