Kết quả trận Dordrecht vs FC Oss, 02h00 ngày 18/03

Vòng 32
02:00 ngày 18/03/2026
Dordrecht 1
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
FC Oss
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.869
+2
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.84
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7 17.5
2-0
7 44
2-1
7.1 10.5
3-1
10.5 20
3-2
24 20
4-2
44 200
4-3
160 200
0-0
14.5
1-1
7.9
2-2
18
3-3
90
4-4
200
AOS
12.5

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs FC Oss hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs FC Oss tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs FC Oss hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dordrecht vs FC Oss

Dordrecht Dordrecht
Phút
FC Oss FC Oss
Seung-gyun Bae 1 - 0 match goal
7'
Nick Venema 2 - 0
Kiến tạo: Jurre van Aken
match goal
10'
28'
match goal 2 - 1 Tijmen Wildeboer
Kiến tạo: Maurilio de Lannoy
39'
match yellow.png Marcelencio Esajas
Sem Valk match yellow.png
51'
53'
match yellow.png Julian Kuijpers
Do-young Yun match yellow.png
55'
60'
match change Mart Remans
Ra sân: Nico Pinto
60'
match change Mert Erkan
Ra sân: Maurilio de Lannoy
Robin van Asten
Ra sân: Argyrios Darelas
match change
62'
71'
match change Ilounga Pata
Ra sân: Julian Kuijpers
71'
match change Lars Mol
Ra sân: Marcelencio Esajas
71'
match goal 2 - 2 Mitchell van Rooijen
Kiến tạo: Mauresmo Hinoke
Stephano Carrillo
Ra sân: Jurre van Aken
match change
76'
Martin Vetkal
Ra sân: Seung-gyun Bae
match change
76'
Do-young Yun match yellow.pngmatch red
78'
Nick Venema match yellow.png
86'
87'
match change Merijn van de Wiel
Ra sân: Mitchell van Rooijen
Stephano Carrillo match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dordrecht VS FC Oss

Dordrecht Dordrecht
FC Oss FC Oss
19
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
17
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
17
2
 
Việt vị
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
15
10
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
37
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
15
7
 
Đánh chặn
 
8
24
 
Ném biên
 
17
399
 
Số đường chuyền
 
364
84%
 
Chuyền chính xác
 
76%
99
 
Pha tấn công
 
92
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
1.95
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.9
1.19
 
Cú sút trúng đích
 
1.59
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
25
 
Số quả tạt chính xác
 
18
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
49
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
15
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Robin van Asten
21
Martin Vetkal
9
Stephano Carrillo
1
Tim Coremans
13
Boaz Kroll
5
Mica Pinto
28
Lorenzo Codutti
11
Marouane Afaker
17
Yunus Alassani
8
Lawson Sunderland
24
Guus Huitzing
10
Joep van der Sluijs
Dordrecht Dordrecht 3-4-1-2
4-1-4-1 FC Oss FC Oss
63
Biai
25
Plug
15
MBemba
3
Valk
29
Rossi
6
Vianen
16
Bae
2
Aken
22
Darelas
7
Venema
20
Yun
1
Havekott...
20
Hove
14
Mariani
23
Vianello
26
Kuijpers
8
Esajas
27
Lannoy
6
Rooijen
17
Hinoke
18
Pinto
9
Wildeboe...

Substitutes

11
Mart Remans
22
Mert Erkan
3
Ilounga Pata
28
Lars Mol
5
Merijn van de Wiel
16
Devin Remie
12
Sil Milder
31
Tristan Dekker
19
Yaid Marhoum
Đội hình dự bị
Dordrecht Dordrecht
Robin van Asten 18
Martin Vetkal 21
Stephano Carrillo 9
Tim Coremans 1
Boaz Kroll 13
Mica Pinto 5
Lorenzo Codutti 28
Marouane Afaker 11
Yunus Alassani 17
Lawson Sunderland 8
Guus Huitzing 24
Joep van der Sluijs 10
Dordrecht FC Oss
11 Mart Remans
22 Mert Erkan
3 Ilounga Pata
28 Lars Mol
5 Merijn van de Wiel
16 Devin Remie
12 Sil Milder
31 Tristan Dekker
19 Yaid Marhoum

Dữ liệu đội bóng:Dordrecht vs FC Oss

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 3.67
12.67 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 5.33
3.67 Thẻ vàng 1.33
52.33% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 1.9
4.3 Sút trúng cầu môn 3.3
11.3 Phạm lỗi 11.4
6 Phạt góc 6.1
2 Thẻ vàng 2.2
53.5% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dordrecht (34trận)
Chủ Khách
FC Oss (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
3
3
HT-H/FT-T
3
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
2
2
HT-H/FT-H
3
3
1
5
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
2
2
0
HT-H/FT-B
3
1
3
3
HT-B/FT-B
2
3
6
1

Dordrecht Dordrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Nick Venema Cánh phải 2 1 2 20 15 75% 2 0 33 7.3
21 Martin Vetkal Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 5 5 100% 1 0 7 6.8
63 Celton Biai Thủ môn 0 0 0 22 14 63.64% 0 0 33 6.3
3 Sem Valk Trung vệ 0 0 1 58 49 84.48% 1 0 71 6.5
15 Yannis MBemba Trung vệ 1 0 1 43 38 88.37% 0 3 56 6.6
29 Nicolas Rossi Cánh trái 1 1 0 23 16 69.57% 12 0 62 6.3
2 Jurre van Aken Hậu vệ cánh phải 2 1 1 20 14 70% 4 1 47 7.4
6 Daniel van Vianen Tiền vệ phòng ngự 3 0 4 42 33 78.57% 1 6 65 7.6
25 Jan Plug Trung vệ 1 1 2 73 67 91.78% 3 0 100 7.8
22 Argyrios Darelas Midfielder 4 0 0 25 23 92% 0 0 36 6.4
9 Stephano Carrillo Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 0 0 10 6.4
20 Do-young Yun Cánh phải 2 0 1 21 20 95.24% 1 0 34 6.1
16 Seung-gyun Bae Tiền vệ trụ 2 1 1 30 27 90% 0 1 54 7.9
18 Robin van Asten Tiền vệ trụ 0 0 0 15 13 86.67% 0 1 20 6.4

FC Oss FC Oss
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Mike Havekotte Thủ môn 0 0 1 35 22 62.86% 0 1 45 7.4
6 Mitchell van Rooijen Tiền vệ trụ 1 1 0 25 20 80% 1 1 36 7.3
11 Mart Remans Tiền vệ công 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 13 6.7
23 Delano Vianello Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 57 46 80.7% 3 1 72 7.4
3 Ilounga Pata Defender 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 18 7.1
9 Tijmen Wildeboer Tiền đạo cắm 2 2 2 22 15 68.18% 0 7 34 7.7
20 Bryan Van Hove Hậu vệ cánh trái 1 0 1 22 16 72.73% 5 0 56 6.4
8 Marcelencio Esajas Tiền vệ trụ 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 41 6.5
27 Maurilio de Lannoy Hậu vệ cánh phải 0 0 1 9 7 77.78% 1 0 21 6.5
14 Maxim Mariani Trung vệ 0 0 0 36 26 72.22% 0 2 46 6.5
26 Julian Kuijpers Hậu vệ cánh trái 0 0 0 37 28 75.68% 1 0 52 6.1
28 Lars Mol Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 9 6 66.67% 0 1 16 6.9
17 Mauresmo Hinoke Cánh trái 6 1 2 24 22 91.67% 4 0 57 7.2
22 Mert Erkan Cánh phải 1 1 0 13 9 69.23% 2 0 19 6.4
18 Nico Pinto Tiền vệ công 0 0 1 24 18 75% 1 0 37 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ