Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Dordrecht vs Helmond Sport, 02h00 ngày 04/02

Vòng 22
02:00 ngày 04/02/2026
Dordrecht
Đã kết thúc 3 - 0 (0 - 0)
Helmond Sport
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.03
+0.75
0.81
O 3
0.95
U 3
0.87
1
1.73
X
3.60
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.01
+0.25
0.85
O 1.25
1.01
U 1.25
0.85

Hạng 2 Hà Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs Helmond Sport hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dordrecht vs Helmond Sport

Dordrecht Dordrecht
Phút
Helmond Sport Helmond Sport
12'
match yellow.png Brian Koglin
Nicolas Rossi
Ra sân: Lorenzo Codutti
match change
46'
Argyrios Darelas 1 - 0 match goal
47'
59'
match change Andre Leipold
Ra sân: Maik Lukowicz
59'
match change Labinot Bajrami
Ra sân: Onesime Zimuangana
Martin Vetkal
Ra sân: Seung-gyun Bae
match change
60'
Nick Venema
Ra sân: Joey de Bie
match change
61'
68'
match yellow.png Dennis Voss
69'
match change Justin Ogenia
Ra sân: Sem Dekkers
69'
match change Michel-Simon Ludwig
Ra sân: Dayen Geerts
71'
match yellow.png Menno Bergsen
Yannis MBemba 2 - 0 match pen
72'
Jurre van Aken
Ra sân: Do-young Yun
match change
72'
Robin van Asten
Ra sân: Stephano Carrillo
match change
84'
Nick Venema 3 - 0
Kiến tạo: Sem Valk
match goal
85'
86'
match change Noah Makanza
Ra sân: Tarik Essakkati

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dordrecht VS Helmond Sport

Dordrecht Dordrecht
Helmond Sport Helmond Sport
19
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
15
7
 
Phạt góc
 
1
14
 
Sút Phạt
 
8
7
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
3
 
Cứu thua
 
3
25
 
Cản phá thành công
 
21
6
 
Thử thách
 
5
31
 
Long pass
 
34
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
1
6
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
18
12
 
Ném biên
 
13
483
 
Số đường chuyền
 
377
84%
 
Chuyền chính xác
 
76%
109
 
Pha tấn công
 
96
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
2.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.32
2.68
 
Cú sút trúng đích
 
0.43
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
19
 
Số quả tạt chính xác
 
10
47
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
15
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Nicolas Rossi
21
Martin Vetkal
7
Nick Venema
2
Jurre van Aken
18
Robin van Asten
13
Thomas Artic
1
Tim Coremans
24
Guus Huitzing
10
Joep van der Sluijs
11
Marouane Afaker
14
Joshua Pynadath
Dordrecht Dordrecht 3-4-1-2
3-4-3 Helmond Sport Helmond Sport
63
Biai
25
Plug
15
MBemba
3
Valk
28
Codutti
8
Sunderla...
16
Bae
20
Yun
22
Darelas
59
Bie
9
Carrillo
1
Bergsen
3
Eynden
4
Koglin
28
Voss
20
Dekkers
47
Geerts
22
Dizdarev...
5
Poll
29
Zimuanga...
16
Lukowicz
34
Essakkat...

Substitutes

36
Andre Leipold
9
Labinot Bajrami
2
Justin Ogenia
6
Michel-Simon Ludwig
26
Noah Makanza
21
Hugo Wentges
23
Kevin Aben
27
Amir Absalem
48
Rayen van Bree
19
Helgi Ingason
41
Julian Geerts
44
Jaden Janssen
Đội hình dự bị
Dordrecht Dordrecht
Nicolas Rossi 29
Martin Vetkal 21
Nick Venema 7
Jurre van Aken 2
Robin van Asten 18
Thomas Artic 13
Tim Coremans 1
Guus Huitzing 24
Joep van der Sluijs 10
Marouane Afaker 11
Joshua Pynadath 14
Dordrecht Helmond Sport
36 Andre Leipold
9 Labinot Bajrami
2 Justin Ogenia
6 Michel-Simon Ludwig
26 Noah Makanza
21 Hugo Wentges
23 Kevin Aben
27 Amir Absalem
48 Rayen van Bree
19 Helgi Ingason
41 Julian Geerts
44 Jaden Janssen

Dữ liệu đội bóng:Dordrecht vs Helmond Sport

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng
1 Bàn thua 2.33
5 Sút trúng cầu môn 2.67
11.67 Phạm lỗi 13
6 Phạt góc 3.67
0.67 Thẻ vàng 1.67
52% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 2.3
5.4 Sút trúng cầu môn 3.8
13.1 Phạm lỗi 14
4.9 Phạt góc 6.1
1.8 Thẻ vàng 1.8
50.1% Kiểm soát bóng 44.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dordrecht (26trận)
Chủ Khách
Helmond Sport (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
5
5
HT-H/FT-T
2
2
0
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
2
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
2
1
0
HT-H/FT-B
2
1
1
0
HT-B/FT-B
2
2
3
1

Dordrecht Dordrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Nick Venema Cánh phải 3 2 0 5 4 80% 0 0 13 7.6
21 Martin Vetkal Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 10 10 100% 1 0 13 6.9
63 Celton Biai Thủ môn 0 0 0 25 20 80% 0 0 35 7.2
3 Sem Valk Trung vệ 0 0 2 64 56 87.5% 2 2 88 8.4
15 Yannis MBemba Trung vệ 1 1 0 67 59 88.06% 0 0 79 7.9
28 Lorenzo Codutti Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 11 73.33% 2 0 35 6.4
29 Nicolas Rossi Cánh trái 0 0 3 13 7 53.85% 5 0 31 7
2 Jurre van Aken Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 10 6.4
59 Joey de Bie Tiền đạo cắm 1 0 2 15 9 60% 0 1 24 6.2
8 Lawson Sunderland Tiền vệ trụ 2 0 1 63 52 82.54% 0 2 82 7.4
25 Jan Plug Trung vệ 1 0 0 83 76 91.57% 0 0 100 7.9
22 Argyrios Darelas Midfielder 2 1 1 33 29 87.88% 1 2 49 8.3
9 Stephano Carrillo Tiền đạo cắm 6 0 2 19 17 89.47% 0 1 31 6.6
20 Do-young Yun Cánh phải 2 2 4 31 26 83.87% 7 0 56 7.1
16 Seung-gyun Bae Tiền vệ trụ 0 0 0 31 24 77.42% 1 1 43 6.9
18 Robin van Asten Tiền vệ trụ 1 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.4

Helmond Sport Helmond Sport
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Dennis Voss Trung vệ 0 0 0 42 36 85.71% 1 1 47 5.9
16 Maik Lukowicz Tiền đạo cắm 0 0 0 7 2 28.57% 0 2 15 6.5
4 Brian Koglin Trung vệ 0 0 0 55 48 87.27% 0 2 72 6.6
2 Justin Ogenia Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 4 57.14% 4 0 18 6.2
1 Menno Bergsen Thủ môn 0 0 0 36 25 69.44% 0 0 45 7
3 Flor Van Den Eynden Trung vệ 0 0 1 43 35 81.4% 0 0 60 6.2
5 Thomas Poll Hậu vệ cánh trái 1 1 1 34 22 64.71% 2 1 52 6
36 Andre Leipold Cánh phải 1 0 0 7 5 71.43% 0 0 19 6.5
20 Sem Dekkers Hậu vệ cánh trái 0 0 0 38 28 73.68% 0 0 54 6.8
34 Tarik Essakkati Cánh trái 1 0 0 21 14 66.67% 0 0 52 6.9
6 Michel-Simon Ludwig Tiền vệ trụ 1 1 0 10 9 90% 0 0 12 6.4
29 Onesime Zimuangana Cánh phải 0 0 0 10 5 50% 3 0 26 6
9 Labinot Bajrami Tiền đạo cắm 1 1 0 5 3 60% 0 0 12 6.3
22 Alen Dizdarevic Tiền vệ trụ 1 0 2 30 26 86.67% 0 0 43 6.6
47 Dayen Geerts Tiền vệ trụ 0 0 0 26 20 76.92% 0 0 40 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ