Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Drogheda United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Bohemians hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.
John Mountney
0 - 1 James Clarke
Niall Morahan
1 - 2 James Clarke
Byrne Cian
Colm Whelan
Robert Cornwall
1 - 3 Ross Tierney
1 - 4 Colm Whelan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ryan Brennan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Josh Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 45 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 23 | Owen Lambe | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 34 | Dare Kareem | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | John Mountney | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 5 | 20 | 7.1 | |
| 8 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 18 | 7 | |
| 18 | Douglas James-Taylor | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Byrne Cian | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Leigh Kavanagh | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ