Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Drogheda United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Cork City hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Cork City tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Cork City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Evan McLaughlin
Freddie Anderson
Alex Nolan
Joshua Fitzpatrick
Freddie Anderson
Charlie Lutz
Charlie Hanover
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ryan Brennan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 6 | 45 | 7.4 | |
| 7 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 3 | 64 | 7.8 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 20 | 58.82% | 7 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 9 | Josh Thomas | Forward | 7 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 15 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 14 | Jack Stretton | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 21 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 5 | 47 | 7.5 | |
| 45 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 15 | George Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Owen Lambe | Defender | 1 | 0 | 4 | 45 | 33 | 73.33% | 10 | 0 | 76 | 7.8 | |
| 24 | Davis Warren | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 31 | 62% | 0 | 4 | 58 | 6.6 | |
| 34 | Dare Kareem | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sean Murray | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 4 | Fiacre Kelleher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 60 | 7.2 | |
| 28 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 17 | Darragh Crowley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 1 | David Odumosu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 15 | Conor Drinan | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Charlie Lyons | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 10 | Alex Nolan | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 31 | Kaedyn Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 20 | Joshua Fitzpatrick | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 23 | Freddie Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 29 | Charlie Lutz | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 38 | Brody Lee | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 19 | Matthew Kiernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 34 | Charlie Hanover | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ