Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Drogheda United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Derry City hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Derry City tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Derry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hayden Cann
Sadou Diallo
Mark Connolly
1 - 1 Daniel Mullen
Cameron Dummigan
Carl Winchester
Gavin Whyte
Adam OReilly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ryan Brennan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 7 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 9 | Josh Thomas | Forward | 8 | 5 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 14 | Jack Stretton | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 21 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 45 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 5 | 18.52% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 23 | Owen Lambe | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 2 | 58 | 6.3 | |
| 24 | Davis Warren | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 3 | 47 | 7.1 | |
| 34 | Dare Kareem | Forward | 2 | 2 | 2 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 23 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Carl Winchester | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 6 | Mark Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 26 | 22 | 84.62% | 9 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 6 | 2 | 3 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 23 | Cameron Dummigan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Gavin Whyte | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 21 | 53.85% | 2 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 22 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 2 | 58 | 7.5 | |
| 15 | Sadou Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 5 | 4 | 0 | 22 | 11 | 50% | 3 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 2 | Ronan Boyce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 1 | Brian Maher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 2 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 5 | 63 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ