Kết quả trận Drogheda United vs Shamrock Rovers, 02h45 ngày 17/03

Vòng 7
02:45 ngày 17/03/2026
Drogheda United
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Shamrock Rovers
Địa điểm: United Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.862
-1.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.819
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 6
2-0
22 8.4
2-1
14 75
3-1
48 225
3-2
60 220
4-2
225 95
4-3
225 220
0-0
8.6
1-1
6.2
2-2
18
3-3
120
4-4
225
AOS
42

VĐQG Ireland » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Drogheda United vs Shamrock Rovers

Drogheda United Drogheda United
Phút
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
24'
match yellow.png Maleace Asamoah
Conor Kane match yellow.png
28'
Conor Keeley match yellow.png
44'
Davis Warren
Ra sân: Thomas Oluwa
match change
67'
67'
match change Jake Mulraney
Ra sân: Graham Burke
67'
match change Daniel Grant
Ra sân: Maleace Asamoah
68'
match change Dylan Watts
Ra sân: Victor Ozhianvuna
Shane Farrell
Ra sân: Brandon Kavanagh
match change
74'
76'
match change Michael Noonan
Ra sân: Jack Byrne
77'
match change Aaron Greene
Ra sân: John McGovern
Leo Burney match yellow.png
78'
Jago Godden match yellow.png
82'
83'
match yellow.png Aaron Greene

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Drogheda United VS Shamrock Rovers

Drogheda United Drogheda United
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
7
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
2
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
2
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
9
12
 
Thử thách
 
2
30
 
Long pass
 
22
1
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
9
3
 
Đánh chặn
 
1
20
 
Ném biên
 
21
287
 
Số đường chuyền
 
556
58%
 
Chuyền chính xác
 
81%
84
 
Pha tấn công
 
109
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
28%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
72%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
26
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
8
 
Số quả tạt chính xác
 
17
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
17
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Davis Warren
17
Shane Farrell
44
Fynn Talley
31
Kieran Cruise
7
Jason Bucknor
18
James Bolger
19
Ryan Brennan
25
Bridel Bosakani
15
Dare Kareem
Drogheda United Drogheda United 5-3-2
5-3-2 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1
Dennison
3
Kane
4
Quinn
22
Keeley
5
Burney
2
Agbaje
10
Kavanagh
6
Godden
8
O'Brien
14
Doyle
11
Oluwa
1
McGinty
8
Healy
22
Sobowale
5
Grace
27
Sullivan
19
Brennan
15
Asamoah
29
Byrne
36
Ozhianvu...
88
McGovern
10
Burke

Substitutes

21
Daniel Grant
11
Jake Mulraney
7
Dylan Watts
31
Michael Noonan
9
Aaron Greene
41
Alex Noonan
3
Enda Stevens
2
Adam Matthews
23
Connor Malley
Đội hình dự bị
Drogheda United Drogheda United
Davis Warren 24
Shane Farrell 17
Fynn Talley 44
Kieran Cruise 31
Jason Bucknor 7
James Bolger 18
Ryan Brennan 19
Bridel Bosakani 25
Dare Kareem 15
Drogheda United Shamrock Rovers
21 Daniel Grant
11 Jake Mulraney
7 Dylan Watts
31 Michael Noonan
9 Aaron Greene
41 Alex Noonan
3 Enda Stevens
2 Adam Matthews
23 Connor Malley

Dữ liệu đội bóng:Drogheda United vs Shamrock Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua
2.33 Sút trúng cầu môn 3.33
10 Phạm lỗi 14.33
2.67 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 3.33
35.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 0.7
3.1 Sút trúng cầu môn 3.8
9 Phạm lỗi 13
3.8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2.2
42.1% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Drogheda United (13trận)
Chủ Khách
Shamrock Rovers (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
4
1
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
0
0
1
1

Drogheda United Drogheda United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Conor Keeley Trung vệ 0 0 0 21 12 57.14% 0 1 32 7
3 Conor Kane Hậu vệ cánh trái 0 0 1 17 8 47.06% 1 0 36 6.6
14 Mark Doyle Forward 0 0 0 12 9 75% 2 1 21 7
10 Brandon Kavanagh Tiền vệ trái 0 0 2 35 23 65.71% 1 2 49 7.3
11 Thomas Oluwa Forward 2 1 0 14 8 57.14% 0 2 21 6.6
5 Leo Burney Trung vệ 1 1 0 17 7 41.18% 0 1 26 6.7
4 Andrew Quinn Trung vệ 0 0 0 19 9 47.37% 0 1 23 6.5
1 Luke Dennison Thủ môn 0 0 0 18 8 44.44% 0 0 23 6.7
2 Edwin Agbaje Forward 0 0 0 20 15 75% 0 1 32 6.8
8 Ethan O'Brien Midfielder 1 0 0 22 15 68.18% 0 1 28 6.9
6 Jago Godden Midfielder 1 0 1 24 14 58.33% 0 3 34 6.5

Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Jack Byrne Tiền vệ công 0 0 1 56 48 85.71% 4 0 65 6.6
10 Graham Burke Tiền đạo thứ 2 1 0 0 36 28 77.78% 0 0 44 6.2
5 Lee Grace Trung vệ 0 0 0 58 47 81.03% 0 1 69 6.4
1 Edward McGinty Thủ môn 0 0 0 21 9 42.86% 0 0 30 7.4
88 John McGovern Defender 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 14 6.4
22 Tunmise Sobowale Hậu vệ cánh phải 1 0 0 42 31 73.81% 0 1 53 6.4
8 Matthew Healy Tiền vệ trụ 2 0 1 59 51 86.44% 1 1 71 6.8
27 Cory O Sullivan Trung vệ 1 0 0 44 35 79.55% 1 0 50 6.6
15 Maleace Asamoah Cánh phải 1 0 1 15 13 86.67% 0 0 20 6.3
19 Adam Brennan Midfielder 0 0 1 42 33 78.57% 0 2 57 6.7
36 Victor Ozhianvuna Forward 1 1 2 32 24 75% 0 0 40 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ