Drogheda United
+0.5 0.93
-0.5 0.88
0.5 4.54
u 0.10
16.50
10.00
1.09
+0.25 0.93
-0.25 1.03
1 1.05
u 0.75
4.75
2.6
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maleace Asamoah
Jake Mulraney
Daniel Grant
Dylan Watts
Michael Noonan
Aaron Greene
Aaron Greene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 21 | 7 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Leo Burney | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Jago Godden | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 4 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 15 | Maleace Asamoah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 19 | Adam Brennan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Forward | 1 | 1 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ