Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Drogheda United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Shelbourne hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Shelbourne tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Shelbourne hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sean Gannon
Rodrigo Freitas
Daniel Kelly
1 - 1 Sam Bone
Jonathan Lunney
1 - 2 Harry Wood
Sean Boyd
James Roche
Jonathan Lunney
Daniel Kelly
Kerr McInroy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 4 | 34 | 6.4 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 26 | 6.6 | |
| 15 | Sam Bone | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 5 | 72 | 7.3 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 6 | 2 | 72 | 7 | |
| 18 | James Norris | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 14 | Ali Coote | Forward | 0 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 36 | William Jarvis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 4 | 73 | 7 | |
| 20 | Rodrigo Freitas | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ