Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đức
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đức vs Bắc Ailen hôm nay ngày 08/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đức vs Bắc Ailen tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đức vs Bắc Ailen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Isaac Price
Ethan Galbraith
Justin Devenny
Conor Bradley
Dion Charles
George Saville
Callum Marshall
Jamie McDonnell
Ruairi McConville
George Saville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 5 | Pascal Gross | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 4 | 71 | 6.81 | |
| 2 | Antonio Rudiger | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 2 | 2 | 80 | 6.25 | |
| 8 | Leon Goretzka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.62 | |
| 20 | Serge Gnabry | Forward | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.89 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 98 | 95 | 96.94% | 2 | 0 | 102 | 6.69 | |
| 3 | Robin Koch | Defender | 1 | 0 | 0 | 103 | 94 | 91.26% | 0 | 2 | 114 | 6.89 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 7.28 | |
| 15 | Waldemar Anton | Defender | 1 | 0 | 0 | 134 | 127 | 94.78% | 0 | 3 | 146 | 6.8 | |
| 22 | David Raum | Defender | 1 | 1 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 4 | 2 | 89 | 7.98 | |
| 7 | Jamie Leweling | Forward | 2 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 5 | 0 | 88 | 7.18 | |
| 11 | Nick Woltemade | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 17 | Florian Wirtz | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 56 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ethan Galbraith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.59 | |
| 6 | George Saville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 9 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 11 | Jamie Reid | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0% | 0 | 5 | 16 | 6.24 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 1 | 37 | 5.5 | |
| 16 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 21 | 6.13 | |
| 5 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 31 | 6 | |
| 4 | Eoin Toal | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 20 | 5.03 | |
| 15 | Justin Devenny | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 5 | 0 | 46 | 7.38 | |
| 14 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.89 | |
| 2 | Conor Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 48 | 6.55 | |
| 19 | Shea Charles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 5 | 4 | 35 | 6.56 | |
| 8 | Callum Marshall | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 20 | Jamie McDonnell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 3 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ