Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đức
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đức vs Hà Lan hôm nay ngày 15/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đức vs Hà Lan tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đức vs Hà Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tijani Reijnders
Donyell Malen
Mats Wieffer
Mats Wieffer
Jeremie Frimpong
Joshua Zirkzee
Lutsharel Geertruida
Xavi Quentin Shay Simons
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 2 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 0 | 74 | 6.91 | |
| 20 | Serge Gnabry | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 9 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 40 | 7.17 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 49 | 46 | 93.88% | 6 | 0 | 72 | 7.08 | |
| 21 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.2 | |
| 18 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 5 | 1 | 63 | 7.43 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 79 | 7.77 | |
| 10 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 19 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 69 | 6.61 | |
| 7 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 46 | 8.23 | |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 14 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 16 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 88 | 6.54 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 4 | 70 | 6.71 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 10 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 8 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 5.68 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 19 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 39 | 6.49 | |
| 16 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 1 | 48 | 6.73 | |
| 12 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 1 | 98 | 6.05 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 63 | 7.05 | |
| 3 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 78 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ