Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đức
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đức vs Italia hôm nay ngày 24/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đức vs Italia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đức vs Italia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Gatti
Alessandro Buongiorno
Matteo Politano
Davide Frattesi
3 - 1 Moise Keane
Giacomo Raspadori
3 - 2 Moise Keane
Giovanni Di Lorenzo Penalty cancelled
Alessandro Bastoni
Mattia Zaccagni
Lorenzo Lucca
Nicolo Barella
3 - 3 Giacomo Raspadori
Mattia Zaccagni Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 5 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 2 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 2 | 3 | 68 | 6.77 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 9 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 26 | 8.09 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 63 | 100% | 0 | 2 | 70 | 6.83 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 56 | 53 | 94.64% | 6 | 0 | 75 | 7.41 | |
| 19 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 11 | Nadiem Amiri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 18 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 20 | Karim Adeyemi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 2 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 16 | Angelo Stiller | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 66 | 6.36 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 63 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matteo Politano | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.21 | ||
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 5.77 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 5.46 | |
| 9 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.86 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 21 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 5.77 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 2 | 39 | 5.46 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 5.75 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 6 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 19 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 11 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 5 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ