Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Đức
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đức vs Slovakia hôm nay ngày 18/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đức vs Slovakia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đức vs Slovakia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Rigo
Ivan Schranz
Lubomir Satka
Tomas Bobcek
Peter Pekarik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 7.14 | |
| 8 | Leon Goretzka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 7.54 | |
| 20 | Serge Gnabry | Forward | 6 | 3 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 53 | 7.33 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 0 | 86 | 7.04 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 0 | 79 | 7.83 | |
| 19 | Leroy Sane | Forward | 3 | 2 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 58 | 8.37 | |
| 22 | David Raum | Defender | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 13 | 0 | 68 | 7.68 | |
| 23 | Bote Baku | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | ||
| 13 | Felix Nmecha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Defender | 1 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 1 | 0 | 94 | 6.94 | |
| 11 | Nick Woltemade | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 2 | Malick Thiaw | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ||
| 17 | Florian Wirtz | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 65 | 61 | 93.85% | 5 | 0 | 84 | 8.76 | |
| 5 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 49 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 5.58 | |
| 22 | Stanislav Lobotka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.17 | |
| 18 | Ivan Schranz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 14 | Milan Skriniar | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 45 | 5.01 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 20 | 5.54 | |
| 8 | Ondrej Duda | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 21 | Matus Bero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 5 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 16 | David Hancko | Defender | 3 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 36 | 5.96 | |
| 15 | David Strelec | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 5.68 | |
| 20 | David Duris | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 4 | Adam Obert | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 57 | 6.09 | |
| 7 | Leo Sauer | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ