Dundalk
-0 0.80
+0 1.00
2.5 4.30
u 0.14
1.06
100.00
6.57
-0 0.80
+0 1.03
1 1.05
u 0.75
3.1
3.6
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundalk vs Drogheda United hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundalk vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundalk vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Conor Keeley
Dare Kareem
Jago Godden
Jason Bucknor
Kieran Cruise
Ryan Brennan
1 - 1 Conor Keeley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 29 | 7 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Robert Cornwall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 8 | 33 | 7.6 | |
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 2 | 46 | 7 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 4 | 54 | 7.3 | |
| 6 | Aodh Dervin | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 39 | Conor Kearns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 28 | 8 | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Eoin Kenny | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Vinnie Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 40 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6 | |
| 5 | Leo Burney | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ