Dundalk 1
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.5 11.00
u 0.01
1.09
90.74
5.87
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1 0.83
u 0.98
2.1
6
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundalk vs Sligo Rovers hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundalk vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundalk vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Archie Meekison
Mai Traore
Archie Meekison
Ciaron Harkin
Ciaron Harkin
William Fitzgerald
Guilherme Priosti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 1 | 47 | 7 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 2 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 2 | Conor O'Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 22 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Aodh Dervin | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 4 | Mayowa Animasahun | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Enda Minogue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 16 | Eoin Kenny | Forward | 3 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 46 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Carl McHugh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 4 | 43 | 7.2 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 9 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Archie Meekison | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 24 | Mai Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 14 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 51 | 33 | 64.71% | 0 | 4 | 60 | 6.5 | |
| 19 | Alex Nolan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Kavanagh Cian | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 53 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ