Dundalk
-0.75 0.98
+0.75 0.83
2.5 0.76
u 0.88
1.01
90.00
13.50
-0.25 0.98
+0.25 0.93
1 0.70
u 1.10
2.3
4.5
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundalk vs Waterford United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundalk vs Waterford United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundalk vs Waterford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Trae Coyle
Samuel Glenfield
Padraig Amond
Evan McLaughlin
Evan McLaughlin
Samuel Glenfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 28 | 8.2 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 2 | 0 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 51 | 7 | |
| 2 | Conor O'Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 22 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 39 | Conor Kearns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Mayowa Animasahun | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 25 | 6.9 | |
| 8 | Harry Groome | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Ronan Teahan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 21 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Trae Coyle | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Dean McMenamy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 20 | Jorgen Voilas | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Conor Carty | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Jesse Dempse | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Ronan Mansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Cian Barrett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 31 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ